thế vận

Học thuật
Thân thiện
thế vận

Thế vận hội mùa hè là một sự kiện thể thao quốc tế lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số phận, vận mệnh chung của một cộng đồng, xã hội hoặc thời đại: Từ này chỉ tình hình chung về sự may rủi, thịnh suy của một tập thể lớn trong một giai đoạn lịch sử. Đây cách dùng cổ, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Tên gọi tắt của "Thế vận hội": Chỉ Đại hội Thể thao Olympic, một sự kiện thể thao quốc tế quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cổ: số phận xã hội):

    • Các nhà nghiên cứu lịch sử thường phân tích thế vận của một triều đại.
    • Ông ấy luôn suy ngẫm về thế vận đất nước trong thời kỳ chuyển giao.
  • Danh từ (nghĩa hiện đại: tắt của Thế vận hội):

    • Vận động viên đó đã giành huy chương vàng tại Thế vận mùa .
    • Thủ đô của chúng ta đang tích cực chuẩn bị để đăng cai Thế vận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thế vận hội": Đây từ đầy đủ, chỉ cuộc thi đấu thể thao quốc tế lớn nhất - Olympic Games.

    • Thế vận hội Olympic niềm mơ ước của mọi vận động viên ưu .
  • "thế vận đổi thay": Cụm từ dùng trong văn chương, chỉ sự biến chuyển lớn của vận mệnh chung.

    • Thế vận đổi thay, triều đại suy tàn, triều đại mới hưng thịnh.
Biến thể từ liên quan
  • Thế vận hội (Olympic): Tên đầy đủ chính thức của sự kiện thể thao thế giới.
  • Vận hội: Từ gần nghĩa, cũng có thể chỉ cơ hội, thời cơ chung.
  • Vận mệnh: Số phận, thường dùng cho cá nhân hoặc quốc gia, gần nghĩa với nghĩa cổ của "thế vận".
  • Thời vận: Vận may rủi của một thời kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Vận mệnh (cho nghĩa cổ): Số phận, định mệnh.
  • Thế cuộc (cho nghĩa cổ): Tình thế, cục diện chung.
  • Olympic (cho nghĩa hiện đại): Tên gọi quốc tế của Thế vận hội.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "thế vận" thường được hiểu cách nói tắt của "Thế vận hội" (Olympic). Nghĩa cổ (chỉ vận mệnh xã hội) rất ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bài phân tích mang tính học thuật, triết học về lịch sử.
  • Khi dùng với nghĩa chỉ Olympic, từ này thường đi kèm với các từ chỉ mùa (như , ) hoặc số thứ tự (như ).
thế vận

Thế vận hội mùa hè là một sự kiện thể thao quốc tế lớn.

  1. Số phận may rủi của xã hội ().
  2. Đại hội điền kinh thể thao thế giới.

Từ chứa "thế vận"